Cây Hán Việt / 边
边
biānHán Việt: biênHSK 1
bên, phía, cạnh; hậu tố chỉ phương vị (上边, 里边, 外边…)
Trang chữ 边 →22 từ ghép chứa 边 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 边
biānHán Việt: biênHSK 1
bên, phía, cạnh; hậu tố chỉ phương vị (上边, 里边, 外边…)
Trang chữ 边 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.