Từ điển HSK / 周边
周边
Hán Việt: chu biêndanh từHSK 3.0 cấp 6
xung quanh; khu vực lân cận
Tốc độ
Ví dụ
学校周边有很多小吃店。
xuéxiào zhōubiān yǒu hěn duō xiǎochī diàn.
Xung quanh trường có nhiều quán ăn vặt.
Cách viết
周
边
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 周边地区 — khu vực lân cận
- 周边环境 — môi trường xung quanh
- 周边产品 — sản phẩm ăn theo
Từ cùng chữ
周 chuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.