Từ điển HSK / 周期
周期
Hán Việt: ✓ chu kỳdanh từHSK 3.0 cấp 6
chu kỳ
Tốc độ
Ví dụ
经济发展存在一定的周期。
jīngjì fāzhǎn cúnzài yídìng de zhōuqī.
Sự phát triển kinh tế tồn tại chu kỳ nhất định.
Cách viết
周
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生产周期 — chu kỳ sản xuất
- 生命周期 — vòng đời
- 周期性变化 — biến đổi có chu kỳ
Từ cùng chữ
周 chuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.