Cây Hán Việt / 期
期
qīHán Việt: kỳcấp 4
(lượng từ) kỳ, số, đợt
Trang chữ 期 →40 từ ghép chứa 期 · dễ trước
- 星期xīngqītinh kỳtuần; tuần lễcấp 1
- 星期日xīngqīrìtinh kỳ nhậtchủ nhậtcấp 1
- 星期天xīngqītiāntinh kỳ thiênchủ nhậtcấp 1
- 假期jiàqīgiả kỳkỳ nghỉ; thời gian nghỉcấp 3
- 学期xuéqī✓ học kỳhọc kỳcấp 3
- 期末qīmòkỳ mạtcuối kỳ (học)cấp 4
- 期中qīzhōngkỳ trunggiữa kỳ (học)cấp 4
- 日期rìqīnhật kỳngày; ngày thángcấp 4
- 长期chángqītrường kỳthời gian dài, kỳ hạn dài; lâu dài, dài hạncấp 5
- 初期chūqīsơ kỳgiai đoạn đầu; thời kỳ đầucấp 5
- 到期dàoqīđáo kỳđến hạn, hết hạncấp 5
- 定期dìngqī✓ định kỳđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố địnhcấp 5
- 短期duǎnqīđoản kỳthời gian ngắn; ngắn hạn; ngắn hạn (tính chất)cấp 5
- 过期guòqīquá kỳhết hạn; quá hạncấp 5
- 近期jìnqīcận kỳthời gian gần đây, trong thời gian sắp tớicấp 5
- 期待qīdàikỳ đãimong chờ; kỳ vọng; trông đợicấp 5
- 期间qījiānkỳ gianthời kỳ; khoảng thời giancấp 5
- 时期shíqī✓ thời kỳthời kỳ; giai đoạncấp 5
- 早期zǎoqītảo kỳthời kỳ đầu, giai đoạn sớmcấp 5
- 中期zhōngqītrung kỳgiữa kỳ; trung hạncấp 5
- 保质期bǎozhìqībảo chất kỳthời hạn sử dụng; hạn dùngcấp 5
- 分期fēnqī✓ phân kỳphân kỳ, chia thành nhiều đợt; trả gópcấp 6
- 后期hòuqī✓ hậu kỳgiai đoạn sau, thời kỳ cuối, hậu kỳcấp 6
- 期望qīwàng✓ kỳ vọngkỳ vọng; mong đợi; mong mỏi; niềm kỳ vọng; sự mong đợicấp 6
- 期限qīxiàn✓ kỳ hạnkỳ hạn; thời hạn; hạn địnhcấp 6
- 前期qiánqītiền kỳgiai đoạn đầu; thời kỳ đầu; kỳ trướccấp 6
- 为期wéiqīvi kỳkéo dài (trong khoảng thời gian); lấy làm kỳ hạncấp 6
- 延期yánqīduyên kỳhoãn lại, gia hạncấp 6
- 预期yùqīdự kỳdự kiến, kỳ vọng, mong đợi trướccấp 6
- 周期zhōuqī✓ chu kỳchu kỳcấp 6
- 青春期qīngchūnqīthanh xuân kỳtuổi dậy thì, thời kỳ dậy thìcấp 6
- 活期huóqī✓ hoạt kỳ(tiền gửi) không kỳ hạn; hoạt kỳ, có thể rút bất cứ lúc nàocấp 7-9
- 期盼qīpànkỳ phánmong mỏi; trông đợi, khao khátcấp 7-9
- 任期rènqī✓ nhiệm kỳnhiệm kỳ; thời hạn giữ chứccấp 7-9
- 如期rúqīnhư kỳđúng hạn, đúng kỳ hạn như đã địnhcấp 7-9
- 同期tóngqīđồng kỳcùng kỳ (thời kỳ tương ứng); cùng thời, cùng khóacấp 7-9
- 晚期wǎnqīvãn kỳgiai đoạn cuối; thời kỳ muộn; (bệnh) giai đoạn cuốicấp 7-9
- 逾期yúqīdu kỳquá hạn; vượt quá thời hạn quy địnhcấp 7-9
- 长期以来chángqīyǐláitrường kỳ dĩ laitừ lâu nay; lâu nay; trong suốt thời gian dàicấp 7-9
- 有效期yǒuxiàoqīhữu hiệu kỳthời hạn hiệu lực
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.