Cây Hán Việt / 期

期

qīHán Việt: kỳcấp 4

(lượng từ) kỳ, số, đợt

Trang chữ 期 →

40 từ ghép chứa 期 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.