Từ điển HSK / 期限

期限

Hán Việt: kỳ hạndanh từHSK 3.0 cấp 6

kỳ hạn; thời hạn; hạn định

Tốc độ

Ví dụ

还款期限就要到了。

huánkuǎn qīxiàn jiù yào dàole.

Kỳ hạn trả nợ sắp đến rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 规定期限kỳ hạn quy định
  • 超过期限quá hạn
  • 延长期限gia hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK