Từ điển HSK / 期限
期限
Hán Việt: ✓ kỳ hạndanh từHSK 3.0 cấp 6
kỳ hạn; thời hạn; hạn định
Tốc độ
Ví dụ
还款期限就要到了。
huánkuǎn qīxiàn jiù yào dàole.
Kỳ hạn trả nợ sắp đến rồi.
Cách viết
期
限
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 规定期限 — kỳ hạn quy định
- 超过期限 — quá hạn
- 延长期限 — gia hạn
Từ cùng chữ
期 kỳCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.