Từ điển HSK / 限于

限于

Hán Việt: hạn vuđộng từHSK 6

giới hạn ở, bị hạn chế bởi

Ví dụ

本次名额限于本校学生。

běn cì míng'é xiànyú běnxiào xuéshēng.

Chỉ tiêu lần này giới hạn ở học sinh của trường.

Cách viết

限
于

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 限于篇幅 — giới hạn về khuôn khổ
  • 限于条件 — hạn chế bởi điều kiện
  • 不限于此 — không chỉ giới hạn ở đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK