Từ điển HSK / 便于

便于

Hán Việt: tiện vuđộng từHSK 3.0 cấp 4

tiện cho; dễ dàng (làm việc gì)

Tốc độ

Ví dụ

这种工具便于携带。

zhè zhǒng gōngjù biànyú xiédài.

Loại công cụ này tiện mang theo.

Cách viết

便

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 便于使用tiện sử dụng
  • 便于管理dễ quản lý
  • 便于携带dễ mang theo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK