Từ điển HSK / 便于
便于
Hán Việt: tiện vuđộng từHSK 3.0 cấp 4
tiện cho; dễ dàng (làm việc gì)
Tốc độ
Ví dụ
这种工具便于携带。
zhè zhǒng gōngjù biànyú xiédài.
Loại công cụ này tiện mang theo.
Cách viết
便
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 便于使用 — tiện sử dụng
- 便于管理 — dễ quản lý
- 便于携带 — dễ mang theo
Từ cùng chữ
便 tiệnCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.