Từ điển HSK / 用于

用于

Hán Việt: dụng vuđộng từHSK 3.0 cấp 4

dùng cho; dùng vào (lĩnh vực)

Tốc độ

Ví dụ

这笔钱用于帮助贫困学生。

zhè bǐ qián yòngyú bāngzhù pínkùn xuéshēng.

Khoản tiền này dùng để giúp đỡ học sinh nghèo.

Cách viết

用
于

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 用于教学 — dùng cho giảng dạy
  • 用于研究 — dùng cho nghiên cứu
  • 广泛用于 — được dùng rộng rãi cho

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK