Từ điển HSK / 用于
用于
Hán Việt: dụng vuđộng từHSK 3.0 cấp 4
dùng cho; dùng vào (lĩnh vực)
Tốc độ
Ví dụ
这笔钱用于帮助贫困学生。
zhè bǐ qián yòngyú bāngzhù pínkùn xuéshēng.
Khoản tiền này dùng để giúp đỡ học sinh nghèo.
Cách viết
用
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用于教学 — dùng cho giảng dạy
- 用于研究 — dùng cho nghiên cứu
- 广泛用于 — được dùng rộng rãi cho
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.