Từ điển HSK / 信用卡
信用卡
Hán Việt: tín dụng tạpdanh từHSK 3.0 cấp 3
thẻ tín dụng
Tốc độ
Ví dụ
我用信用卡付钱。
wǒ yòng xìnyòngkǎ fù qián.
Tôi dùng thẻ tín dụng để trả tiền.
Cách viết
信
用
卡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 用信用卡 — dùng thẻ tín dụng
- 一张信用卡 — một chiếc thẻ tín dụng
- 办信用卡 — làm thẻ tín dụng
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.