Từ điển HSK / 信号
信号
Hán Việt: ✓ tín hiệudanh từHSK 3.0 cấp 4
tín hiệu; sóng
Tốc độ
Ví dụ
这里的手机信号不太好。
zhèlǐ de shǒujī xìnhào bú tài hǎo.
Sóng điện thoại ở đây không tốt lắm.
Cách viết
信
号
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手机信号 — sóng điện thoại
- 信号很弱 — tín hiệu yếu
- 没有信号 — không có tín hiệu
Từ cùng chữ
信 tínCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.