Từ điển HSK / 信号

信号

Hán Việt: ✓ tín hiệudanh từHSK 3.0 cấp 4

tín hiệu; sóng

Tốc độ

Ví dụ

这里的手机信号不太好。

zhèlǐ de shǒujī xìnhào bú tài hǎo.

Sóng điện thoại ở đây không tốt lắm.

Cách viết

信
号

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手机信号 — sóng điện thoại
  • 信号很弱 — tín hiệu yếu
  • 没有信号 — không có tín hiệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK