Từ điển HSK / 符号
符号
Hán Việt: phù hiệudanh từHSK 3.0 cấp 6
ký hiệu; biểu tượng; dấu hiệu
Tốc độ
Ví dụ
这个符号代表加法。
zhège fúhào dàibiǎo jiāfǎ.
Ký hiệu này đại diện cho phép cộng.
Cách viết
符
号
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 数学符号 — ký hiệu toán học
- 标点符号 — dấu câu
- 特殊符号 — ký hiệu đặc biệt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.