Cây Hán Việt / 号
号
hàoHán Việt: hiệuHSK 1
số; cỡ; số hiệu; ngày (trong tháng)
Trang chữ 号 →18 từ ghép chứa 号 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 号
hàoHán Việt: hiệuHSK 1
số; cỡ; số hiệu; ngày (trong tháng)
Trang chữ 号 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.