Từ điển HSK / 号称

号称

Hán Việt: hiệu xưngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

được mệnh danh là; nổi tiếng với danh xưng; tự xưng, tuyên bố (con số thường được thổi phồng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

được mệnh danh là; nổi tiếng với danh xưng

桂林山水号称"甲天下"。

Guìlín shānshuǐ hàochēng "jiǎ tiānxià".

Non nước Quế Lâm được mệnh danh là "đẹp nhất thiên hạ".

tự xưng, tuyên bố (con số thường được thổi phồng)

这支队伍号称有十万人,实际不到三万。

zhè zhī duìwǔ hàochēng yǒu shí wàn rén, shíjì bú dào sān wàn.

Đội quân này tự xưng có mười vạn người, thực tế chưa tới ba vạn.

Cách viết

号
称

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 号称第一 — mệnh danh số một
  • 号称天下无双 — được xưng là vô song thiên hạ
  • 号称百万大军 — tự xưng đại quân trăm vạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK