Từ điển HSK / 称作
称作
Hán Việt: xưng tácđộng từHSK 3.0 cấp 6
gọi là, được gọi là
Tốc độ
Ví dụ
人们把这种花称作报春花。
rénmen bǎ zhè zhǒng huā chēngzuò bàochūnhuā.
Người ta gọi loài hoa này là hoa báo xuân.
Cách viết
称
作
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 称作朋友 — gọi là bạn
- 被称作 — được gọi là
- 称作专家 — gọi là chuyên gia
Từ cùng chữ
称 xưngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.