Từ điển HSK / 对称
对称
Hán Việt: ✓ đối xứngtính từHSK 3.0 cấp 6
đối xứng, cân đối
Tốc độ
Ví dụ
这座建筑的结构非常对称。
zhè zuò jiànzhù de jiégòu fēicháng duìchèn.
Kết cấu của công trình này rất đối xứng.
Cách viết
对
称
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 左右对称 — đối xứng trái phải
- 对称图形 — hình đối xứng
- 结构对称 — kết cấu đối xứng
Từ cùng chữ
对 đốiCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.