Từ điển HSK / 称赞

称赞

Hán Việt: xưng tánđộng từHSK 3.0 cấp 5

khen ngợi, ca ngợi

Tốc độ

Ví dụ

老师称赞了他的努力。

lǎoshī chēngzàn le tā de nǔlì.

Thầy giáo khen ngợi sự nỗ lực của cậu ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 称赞他人khen ngợi người khác
  • 受到称赞được khen ngợi
  • 大加称赞hết lời khen ngợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK