Từ điển HSK / 称赞
称赞
Hán Việt: xưng tánđộng từHSK 3.0 cấp 5
khen ngợi, ca ngợi
Tốc độ
Ví dụ
老师称赞了他的努力。
lǎoshī chēngzàn le tā de nǔlì.
Thầy giáo khen ngợi sự nỗ lực của cậu ấy.
Cách viết
称
赞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 称赞他人 — khen ngợi người khác
- 受到称赞 — được khen ngợi
- 大加称赞 — hết lời khen ngợi
Từ cùng chữ
称 xưngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.