Từ điển HSK / 赞美

赞美

Hán Việt: tán mỹđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khen ngợi; ca ngợi; tán dương

Tốc độ

Ví dụ

诗人用优美的语言赞美祖国的山河。

shīrén yòng yōuměi de yǔyán zànměi zǔguó de shānhé.

Nhà thơ dùng ngôn từ đẹp đẽ để ca ngợi núi sông của Tổ quốc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 赞美生活ca ngợi cuộc sống
  • 由衷地赞美khen ngợi tự đáy lòng
  • 值得赞美đáng được ca ngợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK