Từ điển HSK / 赞成
赞成
Hán Việt: ✓ tán thànhđộng từHSK 3.0 cấp 5
tán thành, đồng ý
Tốc độ
Ví dụ
大家都赞成这个新方案。
dàjiā dōu zànchéng zhège xīn fāng'àn.
Mọi người đều tán thành phương án mới này.
Cách viết
赞
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赞成意见 — tán thành ý kiến
- 表示赞成 — bày tỏ tán thành
- 不赞成 — không tán thành
Từ cùng chữ
赞 tán
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.