Từ điển HSK / 点赞

点赞

Hán Việt: điểm tánđộng từHSK 3.0 cấp 5

bấm thích, like (trên mạng)

Tốc độ

Ví dụ

很多人给她的照片点赞

hěn duō rén gěi tā de zhàopiàn diǎnzàn.

Rất nhiều người bấm thích ảnh của cô ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 点赞支持bấm thích ủng hộ
  • 帮我点赞giúp tôi bấm thích
  • 点赞评论thích và bình luận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK