Từ điển HSK / 点赞
点赞
Hán Việt: điểm tánđộng từHSK 3.0 cấp 5
bấm thích, like (trên mạng)
Tốc độ
Ví dụ
很多人给她的照片点赞。
hěn duō rén gěi tā de zhàopiàn diǎnzàn.
Rất nhiều người bấm thích ảnh của cô ấy.
Cách viết
点
赞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 点赞支持 — bấm thích ủng hộ
- 帮我点赞 — giúp tôi bấm thích
- 点赞评论 — thích và bình luận
Từ cùng chữ
点 điểmCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.