Từ điển HSK / 赞叹

赞叹

Hán Việt: ✓ tán thánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tán thán; thán phục; trầm trồ khen ngợi

Tốc độ

Ví dụ

游客们对精美的雕刻赞叹不已。

yóukèmen duì jīngměi de diāokè zàntàn bù yǐ.

Du khách trầm trồ thán phục trước những tác phẩm điêu khắc tinh xảo.

Cách viết

赞
叹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 赞叹不已 — thán phục khôn nguôi
  • 连连赞叹 — liên tục trầm trồ
  • 令人赞叹 — khiến người ta thán phục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK