Từ điển HSK / 感叹

感叹

Hán Việt: cảm thánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

cảm thán; thốt lên; than thở (thán phục hoặc tiếc nuối)

Tốc độ

Ví dụ

面对壮丽的山河,游客无不感叹大自然的神奇。

miànduì zhuànglì de shānhé, yóukè wúbù gǎntàn dàzìrán de shénqí.

Trước non sông hùng vĩ, du khách ai nấy đều thốt lên trầm trồ sự kỳ diệu của thiên nhiên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感叹不已cảm thán khôn nguôi
  • 令人感叹khiến người thán phục
  • 感叹时光than thở thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK