Từ điển HSK / 感叹
感叹
Hán Việt: ✓ cảm thánđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cảm thán; thốt lên; than thở (thán phục hoặc tiếc nuối)
Tốc độ
Ví dụ
面对壮丽的山河,游客无不感叹大自然的神奇。
miànduì zhuànglì de shānhé, yóukè wúbù gǎntàn dàzìrán de shénqí.
Trước non sông hùng vĩ, du khách ai nấy đều thốt lên trầm trồ sự kỳ diệu của thiên nhiên.
Cách viết
感
叹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感叹不已 — cảm thán khôn nguôi
- 令人感叹 — khiến người thán phục
- 感叹时光 — than thở thời gian
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.