Từ điển HSK / 感觉
感觉
Hán Việt: ✓ cảm giácdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4
cảm giác; cảm thấy; cảm nhận
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
cảm giác
这种感觉很奇怪。
zhè zhǒng gǎnjué hěn qíguài.
Cảm giác này rất kỳ lạ.
动
cảm thấy; cảm nhận
我感觉今天有点儿冷。
wǒ gǎnjué jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.
Cách viết
感
觉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我的感觉 — cảm giác của tôi
- 没有感觉 — không có cảm giác
- 感觉很好 — cảm thấy rất tốt
Từ cùng chữ
感 cảmCả họ 32 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.