Từ điển HSK / 味觉

味觉

Hán Việt: vị giácdanh từHSK 3.0 cấp 6

vị giác; cảm giác về mùi vị

Tốc độ

Ví dụ

感冒时我的味觉变得迟钝。

gǎnmào shí wǒ de wèijué biàn de chídùn.

Khi bị cảm, vị giác của tôi trở nên kém nhạy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 味觉灵敏vị giác nhạy bén
  • 刺激味觉kích thích vị giác
  • 味觉迟钝vị giác kém nhạy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK