Từ điển HSK / 听觉

听觉

Hán Việt: ✓ thính giácdanh từHSK 3.0 cấp 6

thính giác

Tốc độ

Ví dụ

长期戴耳机会损害听觉。

chángqī dài ěrjī huì sǔnhài tīngjué.

Đeo tai nghe lâu dài sẽ làm tổn hại thính giác.

Cách viết

听
觉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 听觉器官 — cơ quan thính giác
  • 听觉灵敏 — thính giác nhạy bén
  • 丧失听觉 — mất thính giác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK