Từ điển HSK / 睡觉
睡觉
Hán Việt: thuỵ giácđộng từHSK 3.0 cấp 1
ngủ; đi ngủ
Tốc độ
Ví dụ
我晚上十一点睡觉。
wǒ wǎnshang shíyī diǎn shuìjiào.
Buổi tối tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
Cách viết
睡
觉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去睡觉 — đi ngủ
- 早点睡觉 — ngủ sớm chút
- 睡觉了 — đi ngủ thôi
Từ cùng chữ
睡 thuỵCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.