Từ điển HSK / 自觉
自觉
Hán Việt: ✓ tự giáctính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
tự giác; có ý thức; tự cảm thấy; tự nhận thấy
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
tự giác; có ý thức
大家都很自觉地排队。
dàjiā dōu hěn zìjué de páiduì.
Mọi người đều rất tự giác xếp hàng.
动
tự cảm thấy; tự nhận thấy
他自觉身体不太舒服。
tā zìjué shēntǐ bú tài shūfu.
Anh ấy tự cảm thấy người không khỏe lắm.
Cách viết
自
觉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自觉遵守 — tự giác tuân thủ
- 自觉性强 — tính tự giác cao
- 缺乏自觉 — thiếu tự giác
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.