Từ điển HSK / 自己

自己

Hán Việt: tự kỷđại từHSK 3.0 cấp 2

bản thân; tự mình

Tốc độ

Ví dụ

这件事我自己来做。

zhè jiàn shì wǒ zìjǐ lái zuò.

Việc này tôi tự mình làm.

Cách viết

自
己

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 我自己 — bản thân tôi
  • 自己来 — tự mình làm
  • 自己的事 — việc của mình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK