Từ điển HSK / 自己
自己
Hán Việt: tự kỷđại từHSK 3.0 cấp 2
bản thân; tự mình
Tốc độ
Ví dụ
这件事我自己来做。
zhè jiàn shì wǒ zìjǐ lái zuò.
Việc này tôi tự mình làm.
Cách viết
自
己
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 我自己 — bản thân tôi
- 自己来 — tự mình làm
- 自己的事 — việc của mình
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.