Từ điển HSK / 知己

知己

Hán Việt: ✓ tri kỷdanh từ, tính từHSK 7–9

tri kỷ, người bạn hiểu mình sâu sắc; hiểu rõ nhau, thân thiết, tương đắc

Nghĩa theo từ loại

名

tri kỷ, người bạn hiểu mình sâu sắc

人生难得一知己。

rénshēng nándé yì zhījǐ.

Đời người khó có được một người tri kỷ.

形

hiểu rõ nhau, thân thiết, tương đắc

他们是一对知己的好友。

tāmen shì yí duì zhījǐ de hǎoyǒu.

Họ là đôi bạn thân thiết hiểu nhau.

Cách viết

知
己

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 知己好友 — bạn tri kỷ
  • 红颜知己 — hồng nhan tri kỷ
  • 视为知己 — coi là tri kỷ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK