Từ điển HSK / 各抒己见
各抒己见
Hán Việt: các trữ kỷ kiếnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
mỗi người nói lên ý kiến riêng của mình
Tốc độ
Ví dụ
讨论会上,大家各抒己见。
tǎolùnhuì shàng, dàjiā gèshū jǐjiàn.
Tại buổi thảo luận, mọi người đều nêu lên ý kiến riêng của mình.
Cách viết
各
抒
己
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大家各抒己见 — mọi người nêu ý kiến
- 会上各抒己见 — trong họp nêu ý riêng
- 鼓励各抒己见 — khuyến khích nêu chính kiến
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.