Từ điển HSK / 各地
各地
Hán Việt: các địadanh từHSK 3.0 cấp 4
các nơi; khắp nơi
Tốc độ
Ví dụ
来自各地的游客很多。
láizì gèdì de yóukè hěn duō.
Du khách đến từ khắp nơi rất đông.
Cách viết
各
地
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 全国各地 — khắp cả nước
- 各地朋友 — bạn bè các nơi
- 各地特产 — đặc sản các nơi
Từ cùng chữ
各 cácCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.