Từ điển HSK / 地铁
地铁
Hán Việt: địa thiếtdanh từHSK 3.0 cấp 2
tàu điện ngầm
Tốc độ
Ví dụ
我每天坐地铁去上班。
wǒ měitiān zuò dìtiě qù shàngbān.
Mỗi ngày tôi đi tàu điện ngầm đi làm.
Cách viết
地
铁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坐地铁 — đi tàu điện ngầm
- 地铁站 — ga tàu điện ngầm
- 一号线地铁 — tàu điện ngầm tuyến 1
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.