Từ điển HSK / 地球
地球
Hán Việt: địa cầudanh từHSK 3.0 cấp 4
trái đất
Tốc độ
Ví dụ
我们都生活在地球上。
wǒmen dōu shēnghuó zài dìqiú shàng.
Chúng ta đều sống trên trái đất.
Cách viết
地
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美丽的地球 — trái đất xinh đẹp
- 保护地球 — bảo vệ trái đất
- 地球表面 — bề mặt trái đất
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.