Từ điển HSK / 足球
足球
Hán Việt: túc cầudanh từHSK 3.0 cấp 2
bóng đá
Tốc độ
Ví dụ
周末我们去踢足球吧。
zhōumò wǒmen qù tī zúqiú ba.
Cuối tuần chúng ta đi đá bóng nhé.
Cách viết
足
球
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 踢足球 — đá bóng
- 一场足球 — một trận bóng đá
- 看足球 — xem bóng đá
Từ cùng chữ
足 túcCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.