Từ điển HSK / 足球

足球

Hán Việt: túc cầudanh từHSK 3.0 cấp 2

bóng đá

Tốc độ

Ví dụ

周末我们去踢足球吧。

zhōumò wǒmen qù tī zúqiú ba.

Cuối tuần chúng ta đi đá bóng nhé.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 足球đá bóng
  • 一场足球một trận bóng đá
  • 足球xem bóng đá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK