Từ điển HSK / 满足
满足
Hán Việt: mãn túcđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
thỏa mãn, đáp ứng; mãn nguyện, thỏa mãn
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
thỏa mãn, đáp ứng
这个产品满足了顾客的需求。
zhège chǎnpǐn mǎnzú le gùkè de xūqiú.
Sản phẩm này đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
形
mãn nguyện, thỏa mãn
对现在的生活他很满足。
duì xiànzài de shēnghuó tā hěn mǎnzú.
Anh ấy rất mãn nguyện với cuộc sống hiện tại.
Cách viết
满
足
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满足需要 — đáp ứng nhu cầu
- 感到满足 — cảm thấy thỏa mãn
- 满足条件 — đáp ứng điều kiện
Từ cùng chữ
满 mãnCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.