Từ điển HSK / 圆满
圆满
Hán Việt: ✓ viên mãntính từHSK 6
viên mãn, trọn vẹn, mỹ mãn
Ví dụ
这次活动取得了圆满的成功。
zhè cì huódòng qǔdé le yuánmǎn de chénggōng.
Hoạt động lần này đã đạt được thành công viên mãn.
Cách viết
圆
满
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 圆满结束 — kết thúc trọn vẹn
- 圆满成功 — thành công mỹ mãn
- 圆满解决 — giải quyết ổn thỏa
Từ cùng chữ
圆 viênCả họ 5 từ →
满 mãnCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.