Từ điển HSK / 圆满

圆满

Hán Việt: ✓ viên mãntính từHSK 6

viên mãn, trọn vẹn, mỹ mãn

Ví dụ

这次活动取得了圆满的成功。

zhè cì huódòng qǔdé le yuánmǎn de chénggōng.

Hoạt động lần này đã đạt được thành công viên mãn.

Cách viết

圆
满

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 圆满结束 — kết thúc trọn vẹn
  • 圆满成功 — thành công mỹ mãn
  • 圆满解决 — giải quyết ổn thỏa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK