Từ điển HSK / 充满
充满
Hán Việt: sung mãnđộng từHSK 3.0 cấp 5
tràn đầy; chứa đầy
Tốc độ
Ví dụ
他对未来充满了希望。
tā duì wèilái chōngmǎn le xīwàng.
Anh ấy tràn đầy hy vọng vào tương lai.
Cách viết
充
满
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 充满希望 — tràn đầy hy vọng
- 充满信心 — đầy tự tin
- 充满活力 — tràn trề sức sống
Từ cùng chữ
充 sungCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.