Từ điển HSK / 充电
充电
Hán Việt: sung điệnđộng từHSK 3.0 cấp 5
sạc điện; nạp điện
Tốc độ
Ví dụ
我的手机正在充电。
wǒ de shǒujī zhèngzài chōngdiàn.
Điện thoại của tôi đang sạc.
Cách viết
充
电
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 给手机充电 — sạc điện thoại
- 充电器 — bộ sạc
- 充电宝 — sạc dự phòng
Từ cùng chữ
充 sungCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.