Từ điển HSK / 补充
补充
Hán Việt: ✓ bổ sungđộng từHSK 3.0 cấp 5
bổ sung, thêm vào
Tốc độ
Ví dụ
运动后要及时补充水分。
yùndòng hòu yào jíshí bǔchōng shuǐfèn.
Sau khi vận động phải bổ sung nước kịp thời.
Cách viết
补
充
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 补充营养 — bổ sung dinh dưỡng
- 补充说明 — giải thích bổ sung
- 补充能量 — bổ sung năng lượng
Từ cùng chữ
补 bổCả họ 16 từ →
- 补偿bǔchángbồi thường; đền bù; bù đắp
- 补课bǔkèhọc bù; dạy bù; bổ túc bài học
- 补贴bǔtiētrợ cấp; bù thêm; phụ cấp cho; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 补习bǔxíhọc thêm; bổ túc; phụ đạo
- 弥补míbǔbù đắp, bù vào, khắc phục (thiếu sót, tổn thất)
- 补给bǔjǐtiếp tế, cung cấp thêm (lương thực, vật tư, năng lượng); nguồn tiếp tế, đồ tiếp tế, hậu cần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.