Từ điển HSK / 补习
补习
Hán Việt: bổ tậpđộng từHSK 3.0 cấp 6
học thêm; bổ túc; phụ đạo
Tốc độ
Ví dụ
她放学后去补习英语。
tā fàngxué hòu qù bǔxí yīngyǔ.
Sau giờ học cô ấy đi học thêm tiếng Anh.
Cách viết
补
习
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 补习英语 — học thêm tiếng Anh
- 补习班 — lớp học thêm
- 课外补习 — bổ túc ngoài giờ
Từ cùng chữ
补 bổCả họ 16 từ →
- 补充bǔchōngbổ sung, thêm vào
- 补偿bǔchángbồi thường; đền bù; bù đắp
- 补课bǔkèhọc bù; dạy bù; bổ túc bài học
- 补贴bǔtiētrợ cấp; bù thêm; phụ cấp cho; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 弥补míbǔbù đắp, bù vào, khắc phục (thiếu sót, tổn thất)
- 补给bǔjǐtiếp tế, cung cấp thêm (lương thực, vật tư, năng lượng); nguồn tiếp tế, đồ tiếp tế, hậu cần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.