Từ điển HSK / 补贴
补贴
Hán Việt: bổ thiếpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
trợ cấp; bù thêm; phụ cấp cho; khoản trợ cấp; phụ cấp
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trợ cấp; bù thêm; phụ cấp cho
政府补贴农民购买种子。
zhèngfǔ bǔtiē nóngmín gòumǎi zhǒngzi.
Chính phủ trợ cấp cho nông dân mua hạt giống.
名
khoản trợ cấp; phụ cấp
员工每月有交通补贴。
yuángōng měi yuè yǒu jiāotōng bǔtiē.
Nhân viên mỗi tháng có phụ cấp đi lại.
Cách viết
补
贴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发放补贴 — phát trợ cấp
- 住房补贴 — trợ cấp nhà ở
- 政府补贴 — trợ cấp chính phủ
Từ cùng chữ
补 bổCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.