Từ điển HSK / 张贴
张贴
Hán Việt: trương thiếpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dán, niêm yết (thông báo, áp phích lên nơi công cộng)
Tốc độ
Ví dụ
学校在公告栏上张贴了考试安排。
xuéxiào zài gōnggàolán shàng zhāngtiēle kǎoshì ānpái.
Nhà trường đã dán lịch thi lên bảng thông báo.
Cách viết
张
贴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 张贴海报 — dán áp phích
- 张贴通知 — niêm yết thông báo
- 张贴广告 — dán quảng cáo
Từ cùng chữ
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.