Từ điển HSK / 张贴

张贴

Hán Việt: trương thiếpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dán, niêm yết (thông báo, áp phích lên nơi công cộng)

Tốc độ

Ví dụ

学校在公告栏上张贴了考试安排。

xuéxiào zài gōnggàolán shàng zhāngtiēle kǎoshì ānpái.

Nhà trường đã dán lịch thi lên bảng thông báo.

Cách viết

张
贴

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 张贴海报 — dán áp phích
  • 张贴通知 — niêm yết thông báo
  • 张贴广告 — dán quảng cáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK