Từ điển HSK / 开张

开张

Hán Việt: ✓ khai trươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

khai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh

那家新餐厅昨天正式开张了。

nà jiā xīn cāntīng zuótiān zhèngshì kāizhāng le.

Nhà hàng mới đó hôm qua đã chính thức khai trương.

mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)

今天生意冷清,到中午还没开张。

jīntiān shēngyì lěngqīng, dào zhōngwǔ hái méi kāizhāng.

Hôm nay buôn bán ế ẩm, đến trưa vẫn chưa mở được hàng.

Cách viết

开
张

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开张大吉 — khai trương đại cát
  • 择日开张 — chọn ngày khai trương
  • 还没开张 — chưa mở hàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK