Từ điển HSK / 开张
开张
Hán Việt: ✓ khai trươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh
那家新餐厅昨天正式开张了。
nà jiā xīn cāntīng zuótiān zhèngshì kāizhāng le.
Nhà hàng mới đó hôm qua đã chính thức khai trương.
mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
今天生意冷清,到中午还没开张。
jīntiān shēngyì lěngqīng, dào zhōngwǔ hái méi kāizhāng.
Hôm nay buôn bán ế ẩm, đến trưa vẫn chưa mở được hàng.
Cách viết
开
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开张大吉 — khai trương đại cát
- 择日开张 — chọn ngày khai trương
- 还没开张 — chưa mở hàng
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
- 伸张shēnzhāngđề cao, phát huy, bảo vệ (chính nghĩa, chân lý)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.