Từ điển HSK / 伸张
伸张
Hán Việt: thân trươngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đề cao, phát huy, bảo vệ (chính nghĩa, chân lý)
Tốc độ
Ví dụ
法律的作用在于伸张正义。
fǎlǜ de zuòyòng zàiyú shēnzhāng zhèngyì.
Vai trò của pháp luật là để bảo vệ công lý.
Cách viết
伸
张
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 伸张正义 — bảo vệ chính nghĩa
- 伸张民主 — phát huy dân chủ
- 得到伸张 — được đề cao
Từ cùng chữ
伸 thânCả họ 4 từ →
张 trươngCả họ 12 từ →
- 紧张jǐnzhāngcăng thẳng, hồi hộp
- 夸张kuāzhāngcường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)
- 主张zhǔzhāngchủ trương; đề xướng; nêu ý kiến; chủ trương; quan điểm; lập trường
- 慌张huāngzhānghoảng hốt; luống cuống; cuống quýt
- 开张kāizhāngkhai trương, mở cửa hàng bắt đầu kinh doanh; mở hàng (thương vụ, giao dịch đầu tiên trong ngày)
- 扩张kuòzhāngbành trướng; mở rộng (thế lực, phạm vi); giãn nở
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.