Từ điển HSK / 延伸

延伸

Hán Việt: duyên thânđộng từHSK 6

kéo dài, trải dài; mở rộng, lan rộng (ý nghĩa, phạm vi)

Nghĩa theo từ loại

动

kéo dài, trải dài

这条公路一直延伸到山脚。

zhè tiáo gōnglù yīzhí yánshēn dào shānjiǎo.

Con đường này kéo dài mãi đến chân núi.

mở rộng, lan rộng (ý nghĩa, phạm vi)

这个概念可以延伸到其他领域。

zhège gàiniàn kěyǐ yánshēn dào qítā lǐngyù.

Khái niệm này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác.

Cách viết

延
伸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向前延伸 — kéo dài về phía trước
  • 延伸阅读 — đọc mở rộng
  • 不断延伸 — không ngừng kéo dài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK