Từ điển HSK / 延伸
延伸
Hán Việt: duyên thânđộng từHSK 6
kéo dài, trải dài; mở rộng, lan rộng (ý nghĩa, phạm vi)
Nghĩa theo từ loại
动
kéo dài, trải dài
这条公路一直延伸到山脚。
zhè tiáo gōnglù yīzhí yánshēn dào shānjiǎo.
Con đường này kéo dài mãi đến chân núi.
mở rộng, lan rộng (ý nghĩa, phạm vi)
这个概念可以延伸到其他领域。
zhège gàiniàn kěyǐ yánshēn dào qítā lǐngyù.
Khái niệm này có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác.
Cách viết
延
伸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向前延伸 — kéo dài về phía trước
- 延伸阅读 — đọc mở rộng
- 不断延伸 — không ngừng kéo dài
Từ cùng chữ
延 duyênCả họ 9 từ →
- 延长yánchángduyên trườngkéo dài, gia hạn (thời gian, độ dài)
- 拖延tuōyántha duyêntrì hoãn, kéo dài, chần chừ
- 延期yánqīduyên kỳhoãn lại, gia hạn
- 延续yánxùduyên tụckéo dài, tiếp diễn, duy trì
- 蔓延mànyánmạn duyênlan tràn, lan rộng, bò lan (cỏ, lửa, dịch bệnh)
- 顺延shùnyánthuận duyêndời lại; lùi thời hạn theo thứ tự (do lý do nào đó)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.