Từ điển HSK / 顺延
顺延
Hán Việt: thuận duyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
dời lại; lùi thời hạn theo thứ tự (do lý do nào đó)
Tốc độ
Ví dụ
因为下雨,运动会顺延到下周举行。
yīnwèi xiàyǔ, yùndònghuì shùnyán dào xià zhōu jǔxíng.
Vì trời mưa, hội thao được dời sang tuần sau tổ chức.
Cách viết
顺
延
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 比赛顺延 — trận đấu dời lại
- 顺延一周 — dời lại một tuần
- 依次顺延 — lần lượt lùi lại
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.