Từ điển HSK / 蔓延
蔓延
Hán Việt: mạn duyênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lan tràn, lan rộng, bò lan (cỏ, lửa, dịch bệnh)
Tốc độ
Ví dụ
山火借着大风迅速向林区蔓延。
shānhuǒ jièzhe dàfēng xùnsù xiàng línqū mànyán.
Cháy rừng theo gió lớn nhanh chóng lan về phía khu rừng.
Cách viết
蔓
延
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 火势蔓延 — lửa lan rộng
- 疫情蔓延 — dịch bệnh lan tràn
- 迅速蔓延 — lan nhanh
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.