Từ điển HSK / 延期
延期
Hán Việt: duyên kỳđộng từHSK 3.0 cấp 6
hoãn lại, gia hạn
Tốc độ
Ví dụ
会议因故延期举行。
huìyì yīngù yánqī jǔxíng.
Hội nghị vì lý do nào đó bị hoãn lại.
Cách viết
延
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 延期举行 — hoãn tổ chức
- 无限延期 — hoãn vô thời hạn
- 延期付款 — gia hạn thanh toán
Từ cùng chữ
延 duyênCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.