Từ điển HSK / 延长

延长

Hán Việt: duyên trườngđộng từHSK 3.0 cấp 5

kéo dài, gia hạn (thời gian, độ dài)

Tốc độ

Ví dụ

会议的时间又延长了一个小时。

huìyì de shíjiān yòu yáncháng le yí gè xiǎoshí.

Thời gian họp lại kéo dài thêm một tiếng nữa.

Cách viết

延
长

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 延长时间 — kéo dài thời gian
  • 延长寿命 — kéo dài tuổi thọ
  • 延长道路 — kéo dài con đường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK