Từ điển HSK / 院长

院长

Hán Việt: ✓ viện trưởngdanh từHSK 3.0 cấp 4

viện trưởng, trưởng khoa

Tốc độ

Ví dụ

院长在办公室开会。

yuànzhǎng zài bàngōngshì kāihuì.

Viện trưởng đang họp trong văn phòng.

Cách viết

院
长

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 医院院长 — giám đốc bệnh viện
  • 学院院长 — trưởng khoa
  • 新院长 — viện trưởng mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK