Từ điển HSK / 学院
学院
Hán Việt: ✓ học việndanh từHSK 3.0 cấp 4
học viện; trường (chuyên ngành)
Tốc độ
Ví dụ
她在一所音乐学院学习。
tā zài yì suǒ yīnyuè xuéyuàn xuéxí.
Cô ấy học ở một học viện âm nhạc.
Cách viết
学
院
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美术学院 — học viện mỹ thuật
- 考上学院 — thi đỗ học viện
- 学院老师 — giảng viên học viện
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.